根源
[gēn yuán] [根 源]
nguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân)
事物产生的根本原因
污染的根源是工业废水。
wū rǎn de gēn yuán shì gōng yè fèi shuǐ.Nguồn gốc ô nhiễm là nước thải công nghiệp.
bắt nguồn từ
起源;来源于
这种思想根源于古代哲学。
zhè zhǒng sī xiǎng gēn yuán yú gǔ dài zhé xué.Tư tưởng này bắt nguồn từ triết học cổ đại.
您是想探究激化情绪的导火索,还是更深层的本质根源?
nín shì xiǎng tàn jiū jī huà qíng xù de dǎo huǒ suǒ, hái shì gèng shēn céng de běn zhì gēn yuán?Thầy muốn tìm hiểu ngòi nổ bùng phát cảm xúc, hay nguyên nhân bản chất sâu xa hơn ạ?
Trong bài: Xét cho cùng vẫn là vấn đề giao tiếp · 归根结底小美,这次洪灾爆发后虚假信息疯传,你觉得传播根源在哪?
xiǎo měi, zhè cì hóng zāi bào fā hòu xū jiǎ xìn xī fēng chuán, nǐ jué de chuán bō gēn yuán zài nǎ?Tiểu Mỹ, sau khi trận lũ này bùng phát tin giả lan truyền điên cuồng, em nghĩ căn nguyên truyền thông nằm ở đâu?
Trong bài: Quản trị tin giả trong thiên tai và phục hồi uy tín công cộng嗯,你关注叙事结构与人物悲剧命运的关联了吗?家族衰亡才是根源。
èn, nǐ guān zhù xù shì jié gòu yǔ rén wù bēi jù mìng yùn de guān lián le ma? jiā zú shuāi wáng cái shì gēn yuán.Ừm, bạn đã chú ý đến mối liên hệ giữa cấu trúc tự sự và số phận bi kịch của nhân vật chưa? Sự suy tàn của gia tộc mới là nguồn cơn.
Trong bài: Phê bình tác phẩm văn học cổ điển dưới góc nhìn hiện đại