物种起源[wù zhǒng qǐ yuán] [物 种 起 源]Lưu từKhác"Nguồn gốc các loài" của Charles DarwinChữ trong từ物wù(hình thức kết hợp) vật种zhǒnghạt起qǐdậy源yuángốcTừ cùng chữ:来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)电源diàn yuánHSK 4nguồn điện资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)物业wù yèHSK 5tài sản物价wù jiàHSK 5giá cả物理wù lǐHSK 5vật lý物质wù zhìHSK 5vật chất物品wù pǐnHSK 6đồ đạc物美价廉wù měi jià liánHSK 6chất lượng tốt và giá rẻXem thêm (3)