肉丸
[ròu wán] [肉 丸]
viên thịt; thịt viên
妈妈在汤里放了几个肉丸,味道非常鲜美。
mā ma zài tāng lǐ fàng le jǐ gè ròu wán, wèi dào fēi cháng xiān měi.Mẹ cho mấy viên thịt vào canh, vị rất tươi ngon.
[ròu wán] [肉 丸]
viên thịt; thịt viên
妈妈在汤里放了几个肉丸,味道非常鲜美。
mā ma zài tāng lǐ fàng le jǐ gè ròu wán, wèi dào fēi cháng xiān měi.Mẹ cho mấy viên thịt vào canh, vị rất tươi ngon.