牛肉丸[niú ròu wán] [牛 肉 丸]Lưu từKhácviên thịt bòChữ trong từ牛niúcon bò肉ròuthịt丸wánquả cầuTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean定心丸dìng xīn wánHSK 7thuốc an thần