肉酱
[ròu jiàng] [肉 酱]
nước sốt thịt băm; (nghĩa bóng) thịt băm; một người bị chặt thành mảnh
这道菜需要加入一些特制的牛肉酱。
zhè dào cài xū yào jiā rù yì xiē tè zhì de niú ròu jiàng.Món ăn này cần cho thêm một ít sốt thịt bò đặc chế.
[ròu jiàng] [肉 酱]
nước sốt thịt băm; (nghĩa bóng) thịt băm; một người bị chặt thành mảnh
这道菜需要加入一些特制的牛肉酱。
zhè dào cài xū yào jiā rù yì xiē tè zhì de niú ròu jiàng.Món ăn này cần cho thêm một ít sốt thịt bò đặc chế.