烤肉酱[kǎo ròu jiàng] [烤 肉 酱]Lưu từKhácnước sốt thịt nướngChữ trong từ烤kǎonướng肉ròuthịt酱jiàngtươngTừ cùng chữ:烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay果酱guǒ jiàngHSK 6mứt