肉馅
[ròu xiàn] [肉 馅]
thịt xay; thịt băm
这种生煎馒头里面包着鲜肉馅。
zhè zhǒng shēng jiān mán tou lǐ miàn bāo zhe xiān ròu xiàn.Loại bánh màn thầu áp chảo này bên trong có nhân thịt tươi.
厨师正在用机器绞肉馅。
chú shī zhèng zài yòng jī qì jiǎo ròu xiàn.Đầu bếp đang dùng máy xay thịt.
他特意去超市买了咸蛋黄肉馅的粽子。
tā tè yì qù chāo shì mǎi le xián dàn huáng ròu xiàn de zòng zǐ.Anh ấy đặc biệt đến siêu thị mua bánh ú nhân thịt trứng muối.