绞肉[jiǎo ròu] [绞 肉]Lưu từKhácthịt xayChữ trong từ绞jiǎovặn (sợi thành chỉ)肉ròuthịtTừ ghép:绞肉机jiǎo ròu jīmáy xay thịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơTừ cận nghĩa:碎肉suì ròuthịt xay肉末ròu mòthịt xay肉馅ròu xiànthịt xayVí dụ trong bài học厨师正在用机器绞肉馅。chú shī zhèng zài yòng jī qì jiǎo ròu xiàn.Đầu bếp đang dùng máy xay thịt.