肌肤【肌膚】
[jī fū] [肌 肤]
da; làn da
肌肉和皮肤,泛指人体表面。
这种护肤品能让肌肤保持水润。
zhè zhǒng hù fū pǐn néng ràng jī fū bǎo chí shuǐ rùn.Loại sản phẩm dưỡng da này có thể giúp làn da giữ được độ ẩm.
这款面霜能够深层呵护敏感肌肤。
zhè kuǎn miàn shuāng néng gòu shēn céng hē hù mǐn gǎn jī fū.Loại kem dưỡng da này có thể chăm sóc sâu cho làn da nhạy cảm.
这款护肤品的天然成分比较多,适合敏感肌肤。
zhè kuǎn hù fū pǐn de tiān rán chéng fèn bǐ jiào duō, shì hé mǐn gǎn jī fū.Sản phẩm chăm sóc da này có nhiều thành phần tự nhiên, phù hợp với da nhạy cảm.