肏蛋[cào dàn] [肏 蛋]Lưu từKháctệ hại; thối nátChữ trong từ肏càođịt (tục)蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đời