肖恩[xiāo ēn] [肖 恩]Lưu từKhácSean, Shaun hoặc Shawn (tên)Chữ trong từ肖xiàogiống恩ēnân huệTừ cùng chữ:感恩gǎn ēnHSK 7biết ơn肖像xiào xiàngHSK 9chân dung (tranh, ảnh, v.v.)