肚孤[dù gū] [肚 孤]Lưu từKhác(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])Chữ trong từ肚dǔdạ dày孤gūcô đơnTừ cùng chữ:肚子dù ziHSK 4bụngTừ cận nghĩa:度估dù gū(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])度姑dù gū(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])督龟dū guī(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])