度估[dù gū] [度 估]Lưu từKhác(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])Chữ trong từ度dùvượt qua估gūước lượngTừ cùng chữ:度过dù guòHSK 4trải qua评估píng gūHSK 5đánh giá低估dī gūHSK 7đánh giá thấp度假dù jiàHSK 7đi nghỉ mátTừ cận nghĩa:度姑dù gū(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])督龟dū guī(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])肚孤dù gū(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])