肚脐[dù qí] [肚 脐]Lưu từKhácrốnChữ trong từ肚dǔdạ dày脐qí(dạng kết hợp) rốnTừ ghép:肚脐眼dù qí yǎnrốnTừ cùng chữ:肚子dù ziHSK 4bụng