肚脐眼[dù qí yǎn] [肚 脐 眼]Lưu từKhácrốn; lỗ rốnChữ trong từ肚dǔdạ dày脐qí(dạng kết hợp) rốn眼yǎnmắtTừ cùng chữ:肚子dù ziHSK 4bụng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắtXem thêm (3)