肩并肩[jiān bìng jiān] [肩 并 肩]Lưu từKháckề vai sát cánh; sóng vai; bên nhauChữ trong từ肩jiānvai并bìngvà肩jiānvaiTừ cùng chữ:肩膀jiān bǎngHSK 8vai肩负jiān fùHSK 8gánh vácTừ cận nghĩa:骈肩pián jiānkề vai sát cánh