肺栓塞[fèi shuān sè] [肺 栓 塞]Lưu từKhácthuyên tắc phổi (y học)Chữ trong từ肺fèiphổi栓shuānnút chai塞sāichặn lạiTừ cùng chữ:闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh堵塞dǔ sèHSK 7làm tắc