肿块
[zhǒng kuài] [肿 块]
chỗ sưng; khối u; u bướu
肿块长大会直接压迫周围的神经组织。
zhǒng kuài cháng dà huì zhí jiē yā pò zhōu wéi de shén jīng zǔ zhī.Khối u phát triển lớn sẽ trực tiếp chèn ép các mô thần kinh xung quanh.
[zhǒng kuài] [肿 块]
chỗ sưng; khối u; u bướu
肿块长大会直接压迫周围的神经组织。
zhǒng kuài cháng dà huì zhí jiē yā pò zhōu wéi de shén jīng zǔ zhī.Khối u phát triển lớn sẽ trực tiếp chèn ép các mô thần kinh xung quanh.