胚囊[pēi náng] [胚 囊]Lưu từKhác(thực vật) túi phôiChữ trong từ胚pēibiến thể của 胚 (pēi)囊nángbaoTừ ghép:胚囊泡pēi náng pào(sinh học) túi phôi nangTừ cùng chữ:胚胎pēi tāiHSK 8phôi thai胶囊jiāo nángHSK 8(dược) viên nang