胚囊泡[pēi náng pào] [胚 囊 泡]Lưu từKhác(sinh học) túi phôi nangChữ trong từ胚pēibiến thể của 胚 (pēi)囊nángbao泡pàobong bóngTừ cùng chữ:灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn气泡qì pàoHSK 8bong bóng浸泡jìn pàoHSK 8ngâm胚胎pēi tāiHSK 8phôi thai