胳膊肘[gē bo zhǒu] [胳 膊 肘]Lưu từKháckhuỷu tayChữ trong từ胳gēbiến thể của 胳 (gē)膊bóvai肘zhǒukhuỷu tayTừ ghép:胳膊肘朝外拐gē bo zhǒu cháo wài guǎinghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ)Từ cùng chữ:胳膊gē boHSK 7cánh tayTừ cận nghĩa:肘zhǒukhuỷu tay手肘shǒu zhǒukhuỷu tay胳臂肘儿gē bei zhǒu rkhuỷu tay