胳膊肘朝外拐
[gē bo zhǒu cháo wài guǎi] [胳 膊 肘 朝 外 拐]
nghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà
[gē bo zhǒu cháo wài guǎi] [胳 膊 肘 朝 外 拐]
nghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà