胳臂[gē bei] [胳 臂]Lưu từKháccánh tay; Lượng từ:条 (tiáo),只 (zhī); cũng đọc là [gē bì]Chữ trong từ胳gēbiến thể của 胳 (gē)臂bìcánh tayTừ ghép:胳臂箍儿gē bei gū rbăng tay胳臂肘儿gē bei zhǒu rkhuỷu tayTừ cùng chữ:胳膊gē boHSK 7cánh tay手臂shǒu bìHSK 9cánh tayTừ cận nghĩa:臂bìHSK 6cánh tay胳膊gē boHSK 7cánh tay手臂shǒu bìHSK 9cánh tay双臂shuāng bìcánh tay臂膀bì bǎngcánh tay臂膊bì bócánh tay