胳臂箍儿[gē bei gū r] [胳 臂 箍 儿]Lưu từKhácbăng tayChữ trong từ胳gēbiến thể của 胳 (gē)臂bìcánh tay箍gūcái đai儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:臂章bì zhāngbăng tay臂纱bì shābăng tay袖标xiù biāobăng tay袖章xiù zhāngbăng tay (ví dụ: là một phần của đồng phục hoặc để thể hiện địa vị)袖箍xiù gūbăng tay