臂纱[bì shā] [臂 纱]Lưu từKhácbăng tayChữ trong từ臂bìcánh tay纱shāsợi bôngTừ cùng chữ:婚纱hūn shāHSK 7váy cướiTừ cận nghĩa:臂章bì zhāngbăng tay袖标xiù biāobăng tay袖章xiù zhāngbăng tay (ví dụ: là một phần của đồng phục hoặc để thể hiện địa vị)袖箍xiù gūbăng tay胳臂箍儿gē bei gū rbăng tay