袖章[xiù zhāng] [袖 章]Lưu từKhácbăng tay (ví dụ: là một phần của đồng phục hoặc để thể hiện địa vị)Chữ trong từ袖xiùtay áo章zhāngchươngTừ cùng chữ:文章wén zhāngHSK 3bài viết盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu袖珍xiù zhēnHSK 6bỏ túi规章guī zhāngHSK 6quy tắc出口成章chū kǒu chéng zhāngHSK 7(thành ngữ) (lời nói) lưu loát勋章xūn zhāngHSK 9huân chương印章yìn zhāngHSK 9con dấu违章wéi zhāngHSK 9vi phạm quy định杂乱无章zá luàn wú zhāngHSK 9lộn xộnXem thêm (2)