袖箍[xiù gū] [袖 箍]Lưu từKhácbăng tayChữ trong từ袖xiùtay áo箍gūcái đaiTừ cùng chữ:袖珍xiù zhēnHSK 6bỏ túi袖手旁观xiù shǒu páng guānHSK 9khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:臂章bì zhāngbăng tay臂纱bì shābăng tay袖标xiù biāobăng tay袖章xiù zhāngbăng tay (ví dụ: là một phần của đồng phục hoặc để thể hiện địa vị)胳臂箍儿gē bei gū rbăng tay