袖标[xiù biāo] [袖 标]Lưu từKhácbăng tay; phù hiệu tay áoChữ trong từ袖xiùtay áo标biāođánh dấuTừ cùng chữ:目标mù biāoHSK 3mục tiêu商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)袖珍xiù zhēnHSK 6bỏ túi招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra招标zhāo biāoHSK 9mời thầuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:臂章bì zhāngbăng tay臂纱bì shābăng tay袖章xiù zhāngbăng tay (ví dụ: là một phần của đồng phục hoặc để thể hiện địa vị)袖箍xiù gūbăng tay胳臂箍儿gē bei gū rbăng tay