臂膀[bì bǎng] [臂 膀]Lưu từKháccánh tayChữ trong từ臂bìcánh tay膀bǎngcánh tay trênTừ cùng chữ:翅膀chì bǎngHSK 7cánh肩膀jiān bǎngHSK 8vaiTừ cận nghĩa:臂bìHSK 6cánh tay胳膊gē boHSK 7cánh tay手臂shǒu bìHSK 9cánh tay双臂shuāng bìcánh tay胳臂gē beicánh tay臂膊bì bócánh tay