脆爽[cuì shuǎng] [脆 爽]Lưu từKhác(về đồ ăn) giòn và ngon; (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõChữ trong từ脆cuìgiòn爽shuǎngsángTừ cùng chữ:脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối凉爽liáng shuǎngHSK 8mát mẻ và sảng khoái