脊髓炎[jǐ suǐ yán] [脊 髓 炎]Lưu từKhácviêm tủy sốngChữ trong từ脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sống髓suǐtuỷ炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm脊梁jǐ liángHSK 8xương sống