脑水肿[nǎo shuǐ zhǒng] [脑 THỦY 肿]Lưu từKhácphù nãoChữ trong từ脑nǎonão水shuǐTHỦYnước肿zhǒngbị sưngTừ cùng chữ:脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não