脚踏钹[jiǎo tà bó] [脚 踏 钹]Lưu từKháchihat (thành phần của bộ trống)Chữ trong từ脚jiǎobàn chân踏tàdẫm钹bóchũm chọeTừ cùng chữ:脚步jiǎo bùHSK 5bước chân脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân