脾脏[pí zàng] [脾 脏]Lưu từKháclá láchChữ trong từ脾pílá lách脏zāngbẩnTừ cùng chữ:脾气pí qiHSK 5tính cách心脏xīn zàngHSK 6tim肝脏gān zàngHSK 7ganTừ cận nghĩa:脾píHSK 8lá lách