腋窝[yè wō] [腋 窝]Lưu từKhácnáchChữ trong từ腋yènách窝wōtổTừ cận nghĩa:腋yènách腋生yè shēngnách (thực vật)夹肢窝gā zhi wōnách胳肢窝gā zhi wōnách