夹肢窝[gā zhi wō] [夹 肢 窝]Lưu từKhácnách; cũng viết là 胳肢窝 (gā zhi wō)Chữ trong từ夹jiāép từ hai phía肢zhīchi (bộ phận cơ thể)窝wōtổTừ cùng chữ:夹子jiā ziHSK 5cái kẹp夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)Từ cận nghĩa:腋yènách腋生yè shēngnách (thực vật)腋窝yè wōnách胳肢窝gā zhi wōnách