胳肢窝[gā zhi wō] [胳 肢 窝]Lưu từKhácnách; cũng đọc là [gē zhi wō]; cũng viết 夹肢窝 (gā zhi wō)Chữ trong từ胳gēbiến thể của 胳 (gē)肢zhīchi (bộ phận cơ thể)窝wōtổTừ cùng chữ:胳膊gē boHSK 7cánh tayTừ cận nghĩa:腋yènách腋生yè shēngnách (thực vật)腋窝yè wōnách夹肢窝gā zhi wōnách