腓肠[féi cháng] [腓 肠]Lưu từKhácbắp chânChữ trong từ腓féibắp chân肠chángruộtTừ ghép:腓肠肌féi cháng jīcơ bắp chânTừ cùng chữ:香肠xiāng chángHSK 5xúc xích心肠xīn chángHSK 9lòng dạTừ cận nghĩa:胻héngbắp chân (phần chân dưới)腓féibắp chân小腿肚xiǎo tuǐ dùbắp chân (của chân)腿肚子tuǐ dù zibắp chân (phía sau chân dưới đầu gối)