腿肚子
[tuǐ dù zi] [腿 肚 子]
bắp chân (phía sau chân dưới đầu gối)
跑完步我的腿肚子很酸。
pǎo wán bù wǒ de tuǐ dù zǐ hěn suān.Chạy xong bắp chân tôi rất mỏi.
[tuǐ dù zi] [腿 肚 子]
bắp chân (phía sau chân dưới đầu gối)
跑完步我的腿肚子很酸。
pǎo wán bù wǒ de tuǐ dù zǐ hěn suān.Chạy xong bắp chân tôi rất mỏi.