膝盖骨[xī gài gǔ] [膝 盖 骨]Lưu từKhácxương bánh chèChữ trong từ膝xībiến thể cũ của 膝 (xī)盖gàinắp骨gǔxươngTừ cùng chữ:刺骨cì gǔHSK 7thấu xương膝盖xī gàiHSK 9đầu gốiTừ cận nghĩa:髌骨bìn gǔxương bánh chè