舅爷[jiù yé] [舅 爷]Lưu từKhácanh trai hoặc em trai của bà nộiChữ trong từ舅jiùcậu爷yéôngTừ cùng chữ:爷爷yé yeHSK 1(thân mật) ông nội大爷dà yeHSK 4(thông tục) anh trai của cha姥爷lǎo yeHSK 8ông ngoại (thổ ngữ)舅舅jiù jiuHSK 8anh trai hoặc em trai của mẹ