舒兰[shū lán] [舒 兰]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Thư Lan, địa khu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát LâmChữ trong từ舒shūduỗi兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ ghép:舒兰市shū lán shìThành phố cấp huyện Thư Lan, địa khu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát LâmTừ cùng chữ:舒服shū fuHSK 2thoải mái舒适shū shìHSK 4ấm cúng舒畅shū chàngHSK 9vui vẻTừ cận nghĩa:舒兰市shū lán shìThành phố cấp huyện Thư Lan, địa khu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm