舔屁股[tiǎn pì gu] [舔 屁 股]Lưu từKhácliếm đít ai đó; nịnh bợChữ trong từ舔tiǎnliếm屁pìđánh rắm股gǔđùiTừ cùng chữ:屁股pì guHSK 6mông炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu