舺[xiá]Lưu từKhácthuyền; tiếng Đài Loan đọc là [jiǎ]Từ ghép:艋舺měng jiǎMengjia (cũng viết Monga, Monka hoặc Bangka), tên trước thời kỳ Nhật…Từ cận nghĩa:船chuánHSK 2thuyền舟zhōuHSK 6thuyền舡gāngthuyền航hángthuyền艭shuāngthuyền小船xiǎo chuánthuyền舟船zhōu chuánthuyền