色眯眯[sè mī mī] [色 眯 眯]Lưu từKhácdâm đãng; dâm ôChữ trong từ色sèmàu sắc眯mílàm mù (như bởi bụi)眯mílàm mù (như bởi bụi)Từ cùng chữ:色彩sè cǎiHSK 4màu sắcTừ cận nghĩa:冶荡yě dàngdâm đãng淫风yín fēngdâm đãng色鬼sè guǐdâm đãng