色鬼[sè guǐ] [色 鬼]Lưu từKhácdâm đãng; biến tháiChữ trong từ色sèmàu sắc鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:色彩sè cǎiHSK 4màu sắc酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷTừ cận nghĩa:冶荡yě dàngdâm đãng淫风yín fēngdâm đãng色眯眯sè mī mīdâm đãng