艾卷[ài juǎn] [艾 卷]Lưu từKhácxì gà ngải cứu; điếu ngải (y học cổ truyền)Chữ trong từ艾yìcắt卷juǎncuộnTừ cùng chữ:试卷shì juànHSK 4bài thi艾滋病ài zī bìngHSK 7AIDS (từ mượn)问卷wèn juànHSK 9bảng câu hỏi