艾塔[ài tǎ] [艾 塔]Lưu từKháceta (chữ cái Hy Lạp Ηη)Chữ trong từ艾yìcắt塔tǎchùa thápTừ cùng chữ:艾滋病ài zī bìngHSK 7AIDS (từ mượn)金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)Từ cận nghĩa:伊塔yī tǎeta (chữ cái Hy Lạp Ηη)