芒果汁[máng guǒ zhī] [芒 果 汁]Lưu từKhácnước ép xoàiChữ trong từ芒mángrâu (của ngũ cốc)果guǒtrái cây汁zhīnước épTừ cùng chữ:果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây橙汁chéng zhīHSK 7nước ép cam