芦根[lú gēn] [芦 根]Lưu từKhácthân rễ sậy (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)Chữ trong từ芦lúcây sậy根gēnrễTừ cùng chữ:芦花lú huāHSK 8bông lau扎根zhā gēnHSK 9bén rễ斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)